Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 11 | 48:11 | 35 |
2
|
16 | 9 | 37:15 | 32 |
3
|
16 | 8 | 29:18 | 29 |
4
|
16 | 8 | 19:12 | 29 |
5
|
15 | 8 | 20:10 | 28 |
6
|
15 | 7 | 22:23 | 23 |
7
|
16 | 6 | 29:27 | 21 |
8
|
16 | 5 | 18:22 | 19 |
9
|
16 | 5 | 18:31 | 19 |
10
|
16 | 4 | 23:29 | 16 |
11
|
15 | 3 | 13:45 | 10 |
12
|
15 | 0 | 6:39 | 1 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.