Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 13 | 27:6 | 41 |
2
|
16 | 13 | 34:8 | 40 |
3
|
16 | 9 | 24:15 | 29 |
4
|
16 | 8 | 24:18 | 27 |
5
|
16 | 8 | 25:21 | 25 |
6
|
16 | 6 | 16:13 | 24 |
7
|
16 | 7 | 18:18 | 24 |
8
|
16 | 6 | 18:18 | 21 |
9
|
15 | 5 | 17:15 | 19 |
10
|
15 | 5 | 19:19 | 18 |
11
|
16 | 2 | 16:21 | 14 |
12
|
16 | 3 | 9:15 | 14 |
13
|
14 | 2 | 9:39 | 7 |
14
|
16 | 1 | 11:41 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.