Trận đấu
| Occidental | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 10 | 28:15 | 35 |
2
|
17 | 9 | 29:16 | 33 |
3
|
17 | 9 | 26:15 | 32 |
4
|
17 | 7 | 21:18 | 25 |
5
|
16 | 6 | 25:21 | 24 |
6
|
17 | 6 | 22:22 | 21 |
7
|
17 | 6 | 32:36 | 20 |
8
|
17 | 3 | 17:34 | 11 |
9
|
17 | 1 | 12:35 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga FUTVE 2 (Play Offs: Tứ kết)
| Oriental | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 8 | 20:13 | 27 |
2
|
14 | 6 | 10:8 | 22 |
3
|
14 | 6 | 14:14 | 21 |
4
|
14 | 5 | 16:13 | 20 |
5
|
14 | 5 | 16:14 | 20 |
6
|
14 | 5 | 12:10 | 20 |
7
|
14 | 1 | 8:13 | 12 |
8
|
14 | 0 | 9:20 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga FUTVE 2 (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.