Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Minyor Pernik 13 9 27:6 30
2 Oborishte 12 7 25:12 25
3 Bansko 11 8 22:13 25
4 Kostinbrod 12 7 21:11 21
5 Strumska Slava 11 6 21:13 20
6 Septemvri Sofia 2 12 6 15:14 19
7 Balkan Botevgrad 13 6 11:14 19
8 Slivnishki Geroy 13 5 18:19 18
9 Botev Ihtiman 11 5 16:15 16
10 CSKA Sofia III 12 3 10:8 16
11 Slavia Sofia 2 12 5 18:16 16
12 Chavdar Etropole 13 4 13:28 14
13 Septemvri Simitli 12 3 17:21 14
14 Levski Sofia II 12 3 12:16 12
15 Belasitsa 13 3 17:23 12
16 Kyustendil 11 2 10:16 10
17 Natsional Sofia 12 2 15:21 10
18 Razlog 13 2 11:33 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.