Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 12 | 65:5 | 37 |
2
|
13 | 12 | 43:7 | 36 |
3
|
13 | 8 | 29:13 | 25 |
4
|
11 | 8 | 43:8 | 24 |
5
|
12 | 8 | 36:16 | 24 |
6
|
12 | 7 | 45:12 | 23 |
7
|
13 | 6 | 21:16 | 18 |
8
|
12 | 3 | 20:33 | 10 |
9
|
13 | 2 | 13:46 | 8 |
10
|
12 | 2 | 4:54 | 7 |
11
|
13 | 2 | 5:51 | 6 |
12
|
11 | 0 | 1:64 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.