Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 17 | 56:15 | 57 |
2
|
25 | 16 | 36:16 | 52 |
3
|
25 | 14 | 58:31 | 47 |
4
|
24 | 14 | 41:16 | 46 |
5
|
25 | 12 | 31:14 | 45 |
6
|
25 | 10 | 24:21 | 40 |
7
|
25 | 11 | 43:38 | 40 |
8
|
25 | 9 | 35:26 | 36 |
9
|
24 | 8 | 33:32 | 32 |
10
|
24 | 7 | 22:29 | 29 |
11
|
24 | 6 | 21:39 | 26 |
12
|
24 | 7 | 26:36 | 24 |
13
|
24 | 5 | 25:39 | 21 |
14
|
25 | 6 | 17:42 | 20 |
15
|
24 | 2 | 17:48 | 12 |
16
|
25 | 2 | 20:63 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Premier League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Persha Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.