Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 21:2 | 16 |
2
|
7 | 5 | 20:4 | 16 |
3
|
8 | 5 | 19:10 | 15 |
4
|
6 | 4 | 11:1 | 14 |
5
|
7 | 2 | 6:15 | 7 |
6
|
8 | 1 | 5:21 | 5 |
7
|
7 | 0 | 3:13 | 3 |
8
|
7 | 0 | 4:23 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế)
- Championship Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.