Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 42:16 | 56 |
2
|
25 | 15 | 33:15 | 51 |
3
|
25 | 14 | 34:21 | 45 |
4
|
26 | 12 | 31:18 | 44 |
5
|
25 | 10 | 31:17 | 40 |
6
|
26 | 8 | 22:26 | 33 |
7
|
25 | 9 | 30:34 | 31 |
8
|
26 | 8 | 30:41 | 30 |
9
|
26 | 7 | 22:28 | 29 |
10
|
26 | 7 | 23:32 | 29 |
11
|
26 | 7 | 25:31 | 28 |
12
|
25 | 7 | 23:31 | 28 |
13
|
26 | 6 | 20:35 | 26 |
14
|
26 | 4 | 14:35 | 19 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.