Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 15 | 41:31 | 52 |
2
|
27 | 14 | 36:23 | 47 |
3
|
26 | 13 | 36:23 | 47 |
4
|
27 | 12 | 36:21 | 45 |
5
|
27 | 11 | 39:26 | 43 |
6
|
27 | 10 | 35:31 | 37 |
7
|
27 | 10 | 25:27 | 36 |
8
|
27 | 9 | 22:35 | 34 |
9
|
26 | 8 | 20:24 | 33 |
10
|
27 | 7 | 31:36 | 32 |
11
|
27 | 8 | 30:35 | 32 |
12
|
27 | 8 | 32:31 | 31 |
13
|
25 | 5 | 24:29 | 29 |
14
|
25 | 7 | 22:33 | 28 |
15
|
27 | 5 | 23:30 | 25 |
16
|
26 | 4 | 20:37 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premiership
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Nhóm Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.