Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 20 | 72:14 | 62 |
2
|
23 | 16 | 82:25 | 51 |
3
|
23 | 14 | 55:31 | 47 |
4
|
23 | 11 | 47:27 | 37 |
5
|
23 | 10 | 40:33 | 35 |
6
|
23 | 10 | 36:34 | 35 |
7
|
23 | 10 | 42:54 | 35 |
8
|
23 | 10 | 39:37 | 32 |
9
|
23 | 9 | 48:53 | 29 |
10
|
23 | 7 | 36:46 | 28 |
11
|
23 | 7 | 24:47 | 24 |
12
|
23 | 6 | 43:56 | 23 |
13
|
23 | 5 | 38:59 | 23 |
14
|
23 | 6 | 33:57 | 23 |
15
|
23 | 6 | 45:63 | 22 |
16
|
23 | 2 | 24:68 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.