Trận đấu
| Đông | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 9 | 28:16 | 31 |
2
|
16 | 6 | 26:20 | 27 |
3
|
16 | 6 | 28:20 | 25 |
4
|
16 | 5 | 22:19 | 21 |
5
|
16 | 6 | 16:20 | 21 |
6
|
16 | 4 | 19:21 | 18 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Clausura - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Clausura - Play Offs: Tứ kết)
| Tây | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 7 | 26:23 | 25 |
2
|
16 | 5 | 16:11 | 23 |
3
|
16 | 4 | 18:14 | 20 |
4
|
16 | 5 | 22:25 | 20 |
5
|
16 | 3 | 19:27 | 14 |
6
|
16 | 1 | 13:37 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Clausura - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Clausura - Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.