Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 22 | 51:26 | 71 |
2
|
34 | 23 | 49:30 | 71 |
3
|
34 | 21 | 55:23 | 69 |
4
|
34 | 18 | 48:26 | 65 |
5
|
34 | 16 | 48:27 | 60 |
6
|
34 | 16 | 56:34 | 57 |
7
|
34 | 15 | 41:27 | 54 |
8
|
34 | 14 | 42:34 | 51 |
9
|
34 | 15 | 29:28 | 51 |
10
|
34 | 13 | 30:26 | 47 |
11
|
34 | 10 | 33:32 | 44 |
12
|
34 | 11 | 28:44 | 39 |
13
|
34 | 9 | 29:33 | 38 |
14
|
34 | 10 | 30:36 | 38 |
15
|
34 | 9 | 21:44 | 35 |
16
|
34 | 8 | 20:44 | 31 |
17
|
34 | 7 | 22:49 | 29 |
18
|
34 | 7 | 19:36 | 28 |
19
|
34 | 8 | 27:51 | 26 |
20
|
34 | 6 | 27:55 | 25 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- MCF: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Vihiga United: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)