Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 23:8 | 24 |
2
|
9 | 5 | 17:9 | 19 |
3
|
9 | 5 | 15:8 | 17 |
4
|
9 | 5 | 14:10 | 17 |
5
|
9 | 4 | 12:15 | 13 |
6
|
9 | 3 | 15:16 | 11 |
7
|
9 | 2 | 12:12 | 10 |
8
|
9 | 3 | 11:14 | 10 |
9
|
9 | 2 | 8:14 | 9 |
10
|
9 | 1 | 10:16 | 7 |
11
|
9 | 0 | 11:17 | 5 |
12
|
9 | 1 | 12:21 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Nhóm Championship)
- Superliga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.