Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 22:8 | 21 |
2
|
8 | 5 | 16:8 | 18 |
3
|
8 | 5 | 13:6 | 17 |
4
|
8 | 4 | 11:7 | 14 |
5
|
8 | 4 | 12:14 | 13 |
6
|
8 | 3 | 13:14 | 10 |
7
|
8 | 3 | 9:10 | 10 |
8
|
8 | 2 | 7:13 | 8 |
9
|
8 | 1 | 10:12 | 7 |
10
|
8 | 1 | 8:12 | 7 |
11
|
8 | 0 | 9:15 | 4 |
12
|
8 | 0 | 8:19 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Nhóm Championship)
- Superliga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.