Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 38:7 | 16 |
2
|
6 | 5 | 26:5 | 16 |
3
|
6 | 5 | 26:7 | 15 |
4
|
7 | 4 | 14:16 | 12 |
5
|
8 | 3 | 17:27 | 11 |
6
|
8 | 2 | 15:23 | 7 |
7
|
8 | 1 | 4:29 | 4 |
8
|
8 | 0 | 5:31 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership Nữ (Nhóm Championship)
- Premiership Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.