Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 23 | 71:22 | 74 |
2
|
31 | 22 | 86:30 | 73 |
3
|
31 | 18 | 49:30 | 61 |
4
|
31 | 12 | 41:43 | 43 |
5
|
31 | 10 | 35:35 | 39 |
6
|
30 | 10 | 29:40 | 35 |
7
|
31 | 8 | 32:49 | 32 |
8
|
31 | 5 | 21:52 | 26 |
9
|
31 | 5 | 44:61 | 24 |
10
|
31 | 4 | 30:76 | 18 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Virsliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 1. Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.