Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 23 | 58:18 | 72 |
2
|
26 | 17 | 38:17 | 57 |
3
|
26 | 16 | 40:19 | 53 |
4
|
26 | 14 | 33:26 | 46 |
5
|
26 | 11 | 36:26 | 41 |
6
|
26 | 9 | 26:30 | 33 |
7
|
26 | 8 | 29:31 | 32 |
8
|
25 | 9 | 32:32 | 32 |
9
|
26 | 7 | 21:26 | 30 |
10
|
25 | 8 | 26:29 | 29 |
11
|
26 | 8 | 27:34 | 29 |
12
|
26 | 7 | 26:32 | 28 |
13
|
26 | 7 | 20:27 | 27 |
14
|
25 | 7 | 23:32 | 27 |
15
|
26 | 4 | 18:39 | 19 |
16
|
25 | 3 | 15:50 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
- Persha Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Druha Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.