Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Bukovyna 26 23 58:18 72
2 Ch. Odesa 26 17 38:17 57
3 Livyi Bereg 26 16 40:19 53
4 Ahrobiznes Volochysk 26 14 33:26 46
5 Inhulets 26 11 36:26 41
6 UCSA 26 9 26:30 33
7 Prykarpattya 26 8 29:31 32
8 Viktoria 25 9 32:32 32
9 Nyva Ternopil 26 7 21:26 30
10 FC Chernihiv 25 8 26:29 29
11 Probiy Horodenka 26 8 27:34 29
12 Fenix Mariupol 26 7 26:32 28
13 Vorskla Poltava 26 7 20:27 27
14 Metalist Kharkiv 25 7 23:32 27
15 Podillya Khmelnytskyi 26 4 18:39 19
16 SK Metalurh 25 3 15:50 15
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
  • Persha Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Druha Liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.