Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 20 | 64:21 | 66 |
2
|
28 | 17 | 49:20 | 56 |
3
|
28 | 16 | 36:16 | 54 |
4
|
28 | 15 | 60:35 | 51 |
5
|
28 | 13 | 29:22 | 48 |
6
|
28 | 11 | 31:19 | 45 |
7
|
28 | 11 | 48:45 | 42 |
8
|
28 | 10 | 39:35 | 40 |
9
|
28 | 9 | 37:31 | 37 |
10
|
28 | 6 | 25:40 | 27 |
11
|
28 | 6 | 33:45 | 26 |
12
|
28 | 5 | 25:48 | 25 |
13
|
28 | 6 | 28:43 | 25 |
14
|
28 | 2 | 21:56 | 14 |
15
|
28 | 2 | 21:70 | 13 |
16
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Premier League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Persha Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.