Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Bukovyna 29 25 70:21 78
2 Ch. Odesa 30 19 44:20 65
3 Livyi Bereg 30 19 50:21 63
4 Ahrobiznes Volochysk 30 16 36:28 53
5 Inhulets 30 12 41:32 46
6 Prykarpattya 30 9 33:33 37
7 Metalist Kharkiv 30 10 31:35 37
8 Probiy Horodenka 30 10 29:37 36
9 Fenix Mariupol 30 9 31:32 36
10 Viktoria 30 10 37:38 36
11 UCSA 30 10 30:40 36
12 Nyva Ternopil 30 8 24:34 34
13 FC Chernihiv 30 8 30:36 31
14 Vorskla Poltava 30 7 23:36 30
15 Podillya Khmelnytskyi 30 4 20:45 21
16 SK Metalurh 29 4 16:57 19
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
  • Persha Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Druha Liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.