Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 9 | 32:3 | 28 |
2
|
11 | 8 | 29:13 | 24 |
3
|
12 | 7 | 27:7 | 23 |
4
|
10 | 6 | 22:3 | 21 |
5
|
11 | 4 | 10:20 | 13 |
6
|
12 | 2 | 8:37 | 8 |
7
|
11 | 1 | 6:30 | 5 |
8
|
11 | 0 | 5:26 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế)
- Championship Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.