Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Dinamo Batumi 31 17 54:37 59
2 Iberia 1999 31 17 45:33 56
3 Dinamo Tbilisi 31 15 50:32 55
4 Rustavi 31 15 38:28 53
5 Dila Gori 30 12 40:37 40
6 Samgurali 31 11 43:55 39
7 Torpedo Kutaisi 30 9 48:41 37
8 Gagra 31 6 28:45 31
9 Spaeri 31 5 38:49 28
10 Meshakhte Tkibuli 31 3 23:50 20
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2