Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 8 | 15:6 | 28 |
2
|
13 | 6 | 19:13 | 23 |
3
|
13 | 4 | 12:10 | 19 |
4
|
13 | 4 | 16:12 | 17 |
5
|
13 | 5 | 11:15 | 17 |
6
|
13 | 4 | 12:14 | 17 |
7
|
13 | 4 | 17:22 | 14 |
8
|
13 | 4 | 20:18 | 14 |
9
|
13 | 3 | 14:20 | 13 |
10
|
13 | 2 | 8:14 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Crystalbet Erovnuli Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Crystalbet Erovnuli Liga (Thăng hạng)
- Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.