Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 24 | 109:32 | 75 |
2
|
30 | 18 | 73:26 | 59 |
3
|
30 | 16 | 83:31 | 54 |
4
|
30 | 14 | 63:50 | 49 |
5
|
30 | 13 | 68:50 | 45 |
6
|
30 | 13 | 59:50 | 45 |
7
|
29 | 12 | 62:36 | 44 |
8
|
30 | 13 | 49:52 | 44 |
9
|
30 | 14 | 58:57 | 43 |
10
|
30 | 11 | 57:35 | 42 |
11
|
30 | 12 | 41:57 | 42 |
12
|
30 | 11 | 40:41 | 40 |
13
|
30 | 8 | 52:49 | 34 |
14
|
29 | 8 | 41:66 | 28 |
15
|
30 | 5 | 33:78 | 13 |
16
|
30 | 2 | 13:191 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Paracin: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)