Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 24 | 68:35 | 77 |
2
|
34 | 22 | 74:25 | 75 |
3
|
34 | 22 | 72:30 | 70 |
4
|
34 | 19 | 72:46 | 64 |
5
|
34 | 15 | 49:44 | 51 |
6
|
34 | 13 | 49:45 | 49 |
7
|
34 | 12 | 48:37 | 48 |
8
|
34 | 14 | 61:52 | 47 |
9
|
34 | 13 | 46:50 | 47 |
10
|
34 | 13 | 54:65 | 46 |
11
|
34 | 13 | 54:69 | 46 |
12
|
34 | 10 | 43:47 | 42 |
13
|
34 | 9 | 36:53 | 38 |
14
|
34 | 9 | 37:48 | 34 |
15
|
34 | 9 | 39:60 | 34 |
16
|
34 | 6 | 47:60 | 28 |
17
|
34 | 6 | 31:71 | 26 |
18
|
34 | 5 | 31:74 | 23 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Play Offs
- Regionalliga Bayern (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Bayern II: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)