Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 25:10 | 21 |
2
|
10 | 6 | 24:15 | 20 |
3
|
10 | 5 | 25:16 | 17 |
4
|
10 | 5 | 22:19 | 16 |
5
|
10 | 4 | 21:18 | 14 |
6
|
10 | 4 | 24:23 | 14 |
7
|
10 | 3 | 18:17 | 13 |
8
|
9 | 4 | 16:19 | 13 |
9
|
11 | 3 | 17:22 | 13 |
10
|
10 | 3 | 24:29 | 12 |
11
|
10 | 3 | 16:23 | 11 |
12
|
10 | 3 | 17:31 | 10 |
13
|
9 | 2 | 24:25 | 9 |
14
|
10 | 2 | 18:24 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.