Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 15 | 55:39 | 48 |
2
|
25 | 11 | 40:27 | 41 |
3
|
26 | 11 | 44:33 | 40 |
4
|
25 | 11 | 44:35 | 40 |
5
|
25 | 11 | 31:23 | 38 |
6
|
25 | 10 | 32:31 | 38 |
7
|
26 | 9 | 37:44 | 34 |
8
|
26 | 9 | 36:48 | 33 |
9
|
26 | 8 | 35:42 | 32 |
10
|
26 | 8 | 32:39 | 31 |
11
|
26 | 6 | 27:36 | 26 |
12
|
26 | 5 | 27:43 | 21 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.