Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 19:13 | 15 |
2
|
7 | 4 | 19:8 | 14 |
3
|
6 | 4 | 15:6 | 14 |
4
|
7 | 4 | 13:8 | 14 |
5
|
6 | 4 | 16:8 | 13 |
6
|
7 | 3 | 15:10 | 12 |
7
|
7 | 4 | 12:9 | 12 |
8
|
7 | 3 | 12:17 | 11 |
9
|
7 | 3 | 19:14 | 10 |
10
|
7 | 3 | 16:13 | 10 |
11
|
7 | 3 | 16:13 | 9 |
12
|
6 | 3 | 14:17 | 9 |
13
|
6 | 2 | 10:13 | 8 |
14
|
7 | 2 | 13:13 | 7 |
15
|
7 | 1 | 10:19 | 5 |
16
|
7 | 1 | 11:22 | 4 |
17
|
7 | 0 | 6:13 | 3 |
18
|
7 | 0 | 3:23 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.