Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 17 | 47:18 | 55 |
2
|
23 | 16 | 47:15 | 54 |
3
|
22 | 12 | 37:24 | 42 |
4
|
24 | 12 | 37:32 | 42 |
5
|
24 | 11 | 34:28 | 38 |
6
|
22 | 8 | 31:28 | 32 |
7
|
23 | 8 | 21:24 | 31 |
8
|
23 | 7 | 22:25 | 29 |
9
|
23 | 8 | 26:31 | 28 |
10
|
24 | 7 | 25:34 | 26 |
11
|
23 | 4 | 18:24 | 23 |
12
|
24 | 6 | 24:36 | 23 |
13
|
24 | 5 | 25:41 | 22 |
14
|
23 | 4 | 22:32 | 20 |
15
|
23 | 3 | 20:30 | 20 |
16
|
23 | 4 | 20:34 | 19 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - First League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.