Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 18 | 62:16 | 59 |
2
|
24 | 16 | 69:32 | 54 |
3
|
24 | 14 | 66:36 | 46 |
4
|
24 | 12 | 42:27 | 42 |
5
|
24 | 12 | 51:28 | 39 |
6
|
24 | 8 | 33:25 | 35 |
7
|
24 | 9 | 43:36 | 35 |
8
|
24 | 7 | 36:38 | 32 |
9
|
24 | 9 | 34:46 | 32 |
10
|
24 | 7 | 38:61 | 24 |
11
|
24 | 6 | 31:49 | 22 |
12
|
24 | 4 | 26:55 | 17 |
13
|
24 | 4 | 17:52 | 17 |
14
|
24 | 1 | 17:64 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.