Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 50:5 | 54 |
2
|
22 | 14 | 39:9 | 49 |
3
|
22 | 11 | 31:9 | 43 |
4
|
22 | 10 | 29:23 | 35 |
5
|
22 | 9 | 22:21 | 35 |
6
|
22 | 9 | 27:20 | 33 |
7
|
22 | 7 | 22:22 | 30 |
8
|
22 | 7 | 19:21 | 29 |
9
|
22 | 5 | 11:17 | 26 |
10
|
22 | 7 | 17:32 | 25 |
11
|
22 | 5 | 17:23 | 24 |
12
|
22 | 5 | 16:29 | 23 |
13
|
22 | 5 | 20:29 | 22 |
14
|
22 | 5 | 18:32 | 21 |
15
|
22 | 3 | 11:32 | 14 |
16
|
22 | 2 | 10:35 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Ligi Kuu Bara (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.