Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 19 | 40:11 | 61 |
2
|
27 | 16 | 42:24 | 52 |
3
|
28 | 14 | 41:23 | 48 |
4
|
28 | 11 | 47:32 | 43 |
5
|
28 | 11 | 38:27 | 43 |
6
|
28 | 10 | 25:19 | 42 |
7
|
28 | 10 | 27:21 | 40 |
8
|
28 | 11 | 30:26 | 40 |
9
|
28 | 12 | 32:29 | 40 |
10
|
28 | 10 | 27:25 | 39 |
11
|
26 | 10 | 28:27 | 37 |
12
|
28 | 9 | 22:32 | 34 |
13
|
28 | 7 | 20:33 | 30 |
14
|
27 | 6 | 19:35 | 25 |
15
|
26 | 5 | 17:44 | 20 |
16
|
28 | 2 | 16:63 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- MTN Premier League (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.