Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 21 | 56:23 | 66 |
2
|
28 | 18 | 52:25 | 59 |
3
|
28 | 17 | 54:25 | 57 |
4
|
28 | 15 | 51:39 | 48 |
5
|
28 | 13 | 41:31 | 46 |
6
|
28 | 13 | 36:32 | 46 |
7
|
28 | 13 | 48:38 | 44 |
8
|
28 | 13 | 39:28 | 43 |
9
|
28 | 10 | 38:33 | 38 |
10
|
28 | 8 | 37:40 | 30 |
11
|
28 | 8 | 26:66 | 27 |
12
|
28 | 6 | 29:44 | 25 |
13
|
28 | 6 | 16:35 | 23 |
14
|
28 | 6 | 30:66 | 20 |
15
|
28 | 4 | 23:51 | 19 |
16
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.