Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 8 | 14:1 | 26 |
2
|
10 | 7 | 13:3 | 23 |
3
|
11 | 6 | 14:8 | 21 |
4
|
10 | 5 | 17:7 | 19 |
5
|
10 | 6 | 14:7 | 19 |
6
|
11 | 5 | 12:5 | 19 |
7
|
11 | 6 | 15:15 | 19 |
8
|
11 | 4 | 14:10 | 17 |
9
|
10 | 4 | 13:9 | 14 |
10
|
11 | 2 | 11:19 | 7 |
11
|
10 | 2 | 6:17 | 6 |
12
|
11 | 1 | 5:17 | 6 |
13
|
9 | 1 | 6:20 | 4 |
14
|
11 | 1 | 6:22 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.