Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 9 | 20:4 | 32 |
2
|
15 | 7 | 19:8 | 28 |
3
|
14 | 7 | 18:9 | 25 |
4
|
14 | 7 | 17:15 | 25 |
5
|
15 | 5 | 15:10 | 24 |
6
|
13 | 6 | 11:11 | 21 |
7
|
15 | 4 | 8:15 | 17 |
8
|
14 | 4 | 7:11 | 16 |
9
|
14 | 4 | 8:9 | 15 |
10
|
13 | 2 | 15:13 | 14 |
11
|
14 | 4 | 7:17 | 14 |
12
|
14 | 2 | 6:9 | 13 |
13
|
15 | 1 | 3:13 | 9 |
14
|
14 | 1 | 5:15 | 8 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.