Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 11 | 25:9 | 38 |
2
|
17 | 9 | 23:11 | 31 |
3
|
16 | 8 | 21:9 | 31 |
4
|
16 | 8 | 19:18 | 28 |
5
|
17 | 5 | 16:13 | 25 |
6
|
15 | 7 | 13:13 | 24 |
7
|
17 | 5 | 11:11 | 20 |
8
|
16 | 4 | 9:10 | 19 |
9
|
16 | 5 | 8:12 | 19 |
10
|
17 | 4 | 8:16 | 18 |
11
|
16 | 5 | 9:18 | 17 |
12
|
15 | 2 | 16:16 | 14 |
13
|
16 | 1 | 7:17 | 10 |
14
|
17 | 1 | 4:16 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.