Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Geita Gold 1 1 1:0 3
2 Pamba 1 0 1:1 1
3 Dodoma Jiji 1 0 1:1 1
4 Young Africans 0 0 0:0 0
5 Simba 0 0 0:0 0
6 Azam 0 0 0:0 0
7 Coastal Union 0 0 0:0 0
8 Kagera Sugar 0 0 0:0 0
9 Polisi Tanzania 0 0 0:0 0
10 JKT Tanzania 0 0 0:0 0
11 Namungo 0 0 0:0 0
12 Singida Black Stars 0 0 0:0 0
13 Fountain Gate 0 0 0:0 0
14 Mashujaa 0 0 0:0 0
15 TRA United 0 0 0:0 0
16 Mbeya City 1 0 0:1 0
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Ligi Kuu Bara (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.