Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Young Africans 26 19 60:9 63
2 Simba 26 18 47:11 61
3 Azam 26 15 40:9 55
4 Singida Black Stars 26 13 36:28 44
5 TRA United 26 11 32:24 40
6 JKT Tanzania 26 9 28:28 38
7 Pamba 26 8 26:29 33
8 Dodoma Jiji 26 8 24:28 33
9 Coastal Union 26 7 25:32 29
10 Fountain Gate 26 8 21:38 29
11 Mashujaa 26 5 12:24 27
12 Mtibwa Sugar 26 6 23:37 27
13 Namungo 26 5 20:29 26
14 Mbeya City 26 6 21:39 25
15 Tanzania Prisons 26 6 18:37 23
16 Kinondoni MC 26 2 13:44 9
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Ligi Kuu Bara (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.