Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 44:25 | 56 |
2
|
25 | 15 | 47:24 | 50 |
3
|
25 | 15 | 35:16 | 50 |
4
|
25 | 13 | 35:21 | 48 |
5
|
25 | 14 | 52:24 | 47 |
6
|
26 | 14 | 41:31 | 47 |
7
|
25 | 10 | 44:41 | 38 |
8
|
25 | 10 | 32:33 | 36 |
9
|
25 | 8 | 40:33 | 32 |
10
|
25 | 7 | 38:48 | 25 |
11
|
25 | 6 | 28:49 | 22 |
12
|
26 | 5 | 32:50 | 20 |
13
|
25 | 6 | 33:52 | 20 |
14
|
26 | 4 | 27:55 | 18 |
15
|
25 | 4 | 27:53 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UAE League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.