Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 21 | 107:8 | 65 |
2
|
25 | 15 | 60:22 | 50 |
3
|
24 | 16 | 65:39 | 49 |
4
|
25 | 12 | 34:44 | 38 |
5
|
24 | 11 | 50:26 | 37 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
24 | 10 | 44:58 | 34 |
8
|
24 | 7 | 32:51 | 27 |
9
|
24 | 7 | 24:49 | 25 |
10
|
25 | 6 | 25:62 | 20 |
11
|
25 | 0 | 15:97 | 4 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.