Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 20 | 50:29 | 66 |
2
|
34 | 17 | 58:33 | 59 |
3
|
34 | 18 | 46:33 | 59 |
4
|
34 | 14 | 39:40 | 51 |
5
|
34 | 15 | 41:42 | 51 |
6
|
34 | 13 | 52:46 | 50 |
7
|
34 | 15 | 46:55 | 50 |
8
|
34 | 12 | 37:40 | 46 |
9
|
34 | 13 | 42:40 | 45 |
10
|
34 | 11 | 43:44 | 44 |
11
|
34 | 11 | 34:38 | 44 |
12
|
34 | 11 | 44:52 | 43 |
13
|
34 | 13 | 41:34 | 42 |
14
|
34 | 11 | 37:39 | 41 |
15
|
34 | 11 | 39:49 | 40 |
16
|
34 | 10 | 31:37 | 40 |
17
|
34 | 9 | 34:48 | 39 |
18
|
34 | 8 | 34:49 | 34 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga Portugal
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Portugal (Thăng hạng)
- Liga Portugal 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.