Trận đấu
| Occidental | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 16 | 42:20 | 54 |
2
|
25 | 12 | 43:27 | 44 |
3
|
25 | 11 | 38:26 | 42 |
4
|
25 | 10 | 31:26 | 37 |
5
|
24 | 9 | 37:33 | 34 |
6
|
25 | 8 | 31:33 | 30 |
7
|
25 | 8 | 28:40 | 30 |
8
|
25 | 8 | 44:54 | 27 |
9
|
25 | 3 | 20:55 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga FUTVE 2 (Play Offs: Tứ kết)
| Oriental | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 12 | 37:23 | 42 |
2
|
22 | 11 | 26:18 | 38 |
3
|
22 | 11 | 27:25 | 36 |
4
|
22 | 9 | 24:16 | 35 |
5
|
21 | 6 | 23:24 | 25 |
6
|
22 | 4 | 25:29 | 20 |
7
|
20 | 5 | 16:31 | 20 |
8
|
21 | 2 | 12:24 | 16 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga FUTVE 2 (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.