Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 18 | 49:26 | 62 |
2
|
30 | 18 | 57:23 | 61 |
3
|
30 | 17 | 54:30 | 56 |
4
|
30 | 14 | 36:23 | 52 |
5
|
30 | 13 | 38:31 | 49 |
6
|
30 | 12 | 42:36 | 43 |
7
|
30 | 9 | 34:35 | 40 |
8
|
30 | 10 | 33:42 | 38 |
9
|
30 | 9 | 38:36 | 37 |
10
|
30 | 10 | 34:34 | 37 |
11
|
30 | 9 | 35:47 | 35 |
12
|
30 | 7 | 23:36 | 35 |
13
|
30 | 8 | 38:37 | 34 |
14
|
30 | 8 | 27:39 | 30 |
15
|
30 | 7 | 24:44 | 28 |
16
|
30 | 3 | 22:65 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.