Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 21 | 66:35 | 68 |
2
|
30 | 20 | 47:20 | 64 |
3
|
30 | 19 | 50:22 | 62 |
4
|
30 | 14 | 46:38 | 46 |
5
|
30 | 12 | 39:35 | 44 |
6
|
30 | 12 | 37:38 | 41 |
7
|
30 | 12 | 44:49 | 41 |
8
|
30 | 11 | 38:43 | 41 |
9
|
30 | 12 | 46:44 | 40 |
10
|
30 | 11 | 55:49 | 38 |
11
|
30 | 11 | 35:43 | 38 |
12
|
30 | 10 | 30:46 | 37 |
13
|
30 | 9 | 43:46 | 35 |
14
|
30 | 9 | 38:49 | 32 |
15
|
30 | 8 | 28:55 | 27 |
16
|
30 | 6 | 32:62 | 23 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Tứ kết)
- NPL NSW (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - NSW League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.