Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 56:31 | 57 |
2
|
25 | 17 | 46:17 | 55 |
3
|
25 | 16 | 35:18 | 51 |
4
|
24 | 12 | 42:33 | 39 |
5
|
24 | 11 | 37:31 | 36 |
6
|
25 | 10 | 32:34 | 36 |
7
|
25 | 9 | 29:29 | 34 |
8
|
25 | 9 | 49:39 | 32 |
9
|
24 | 9 | 28:32 | 32 |
10
|
25 | 9 | 35:42 | 32 |
11
|
25 | 9 | 36:40 | 31 |
12
|
25 | 9 | 28:34 | 31 |
13
|
25 | 7 | 23:40 | 28 |
14
|
24 | 6 | 33:39 | 25 |
15
|
25 | 6 | 23:45 | 20 |
16
|
25 | 5 | 26:54 | 19 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Tứ kết)
- NPL NSW (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - NSW League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.