Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 9 | 32:11 | 29 |
2
|
13 | 8 | 32:13 | 28 |
3
|
13 | 8 | 17:8 | 27 |
4
|
13 | 7 | 25:23 | 23 |
5
|
13 | 6 | 27:15 | 22 |
6
|
13 | 5 | 21:20 | 19 |
7
|
12 | 6 | 20:16 | 18 |
8
|
13 | 4 | 19:20 | 17 |
9
|
13 | 5 | 19:21 | 17 |
10
|
12 | 4 | 16:12 | 16 |
11
|
13 | 5 | 22:24 | 16 |
12
|
13 | 4 | 15:22 | 15 |
13
|
13 | 3 | 15:16 | 13 |
14
|
13 | 2 | 18:41 | 9 |
15
|
13 | 3 | 19:42 | 9 |
16
|
13 | 2 | 11:24 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.