Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 19 | 58:10 | 60 |
2
|
23 | 19 | 57:22 | 59 |
3
|
23 | 14 | 46:28 | 46 |
4
|
23 | 12 | 39:24 | 41 |
5
|
23 | 12 | 37:23 | 40 |
6
|
23 | 11 | 40:40 | 36 |
7
|
23 | 8 | 46:43 | 31 |
8
|
23 | 6 | 29:34 | 26 |
9
|
23 | 8 | 26:41 | 26 |
10
|
23 | 6 | 29:43 | 24 |
11
|
22 | 6 | 33:36 | 23 |
12
|
22 | 5 | 28:44 | 22 |
13
|
23 | 6 | 30:46 | 21 |
14
|
23 | 6 | 26:47 | 20 |
15
|
23 | 4 | 25:49 | 19 |
16
|
23 | 4 | 25:44 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.