Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 15 | 43:21 | 48 |
2
|
20 | 14 | 38:14 | 46 |
3
|
20 | 14 | 33:16 | 44 |
4
|
20 | 10 | 33:30 | 32 |
5
|
20 | 9 | 21:21 | 31 |
6
|
20 | 9 | 29:25 | 29 |
7
|
19 | 8 | 27:29 | 28 |
8
|
20 | 7 | 37:27 | 25 |
9
|
20 | 7 | 21:25 | 24 |
10
|
20 | 6 | 18:29 | 24 |
11
|
20 | 6 | 19:25 | 23 |
12
|
19 | 6 | 26:33 | 23 |
13
|
20 | 6 | 26:30 | 22 |
14
|
20 | 6 | 20:32 | 19 |
15
|
20 | 4 | 27:36 | 18 |
16
|
20 | 3 | 19:44 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Tứ kết)
- NPL NSW (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - NSW League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.