Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 17 | 45:14 | 55 |
2
|
23 | 16 | 47:27 | 51 |
3
|
23 | 15 | 34:17 | 48 |
4
|
23 | 11 | 36:32 | 36 |
5
|
23 | 11 | 36:30 | 35 |
6
|
23 | 10 | 32:34 | 34 |
7
|
23 | 9 | 26:29 | 32 |
8
|
23 | 9 | 27:27 | 31 |
9
|
23 | 8 | 25:29 | 30 |
10
|
23 | 8 | 42:34 | 29 |
11
|
23 | 8 | 32:35 | 28 |
12
|
23 | 7 | 30:39 | 26 |
13
|
23 | 6 | 22:37 | 25 |
14
|
23 | 5 | 30:39 | 22 |
15
|
23 | 6 | 22:39 | 19 |
16
|
23 | 5 | 25:49 | 18 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Tứ kết)
- NPL NSW (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - NSW League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.