Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 18 | 50:19 | 55 |
2
|
23 | 16 | 38:12 | 52 |
3
|
23 | 12 | 35:27 | 40 |
4
|
23 | 12 | 37:25 | 38 |
5
|
23 | 10 | 29:19 | 38 |
6
|
23 | 12 | 34:31 | 37 |
7
|
22 | 9 | 25:20 | 33 |
8
|
23 | 9 | 30:27 | 32 |
9
|
23 | 8 | 23:24 | 31 |
10
|
23 | 7 | 26:28 | 26 |
11
|
23 | 7 | 22:26 | 26 |
12
|
23 | 2 | 20:32 | 16 |
13
|
21 | 4 | 16:47 | 16 |
14
|
22 | 1 | 13:61 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.