Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 41:11 | 46 |
2
|
18 | 14 | 30:7 | 45 |
3
|
18 | 10 | 29:21 | 31 |
4
|
18 | 9 | 28:22 | 30 |
5
|
18 | 9 | 27:21 | 29 |
6
|
18 | 7 | 19:19 | 26 |
7
|
18 | 6 | 16:16 | 25 |
8
|
17 | 6 | 19:16 | 23 |
9
|
18 | 6 | 18:19 | 22 |
10
|
17 | 6 | 23:24 | 21 |
11
|
18 | 5 | 17:15 | 20 |
12
|
18 | 2 | 18:24 | 15 |
13
|
16 | 2 | 11:43 | 8 |
14
|
18 | 1 | 11:49 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.